Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+8 nét) (vật báu)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36174

UTF-8: E8B58E

UTF-32: 8D4E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: suk6

Định nghĩa tiếng Anh: buy, redeem; ransom; atone for

Quan Thoại: shú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mẫn, thằng [ shéng ]

7E04, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Xem thêm:

下顧
hạ cố

Xem thêm:

tráo, trảo [ zhào ]

7B0A, tổng 10 nét, bộ trúc 竹 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: tráo ly 篱,籬)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 4