Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+10 nét) (vật báu)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 36186

UTF-8: E8B59A

UTF-32: 8D5A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaan6

Định nghĩa tiếng Anh: make money, earn; gain, profit

Quan Thoại: zhuàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chinh, thinh [ qīng , zhēng ]

9BD6, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cá nấu lẫn với thịt ; 2. cá đối

Xem thêm:

lạc [ luò ]

9A86, tổng 9 nét, bộ mã 馬 (+6 nét)

Nghĩa: ngựa trắng bờm đen

Xem thêm:

hối, hổi [ huǐ ]

6094, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Nghĩa: hối hận, nuối tiếc

Quảng Cáo

bánh gỏi cuốn