Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+10 nét) (vật báu)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 36186

UTF-8: E8B59A

UTF-32: 8D5A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaan6

Định nghĩa tiếng Anh: make money, earn; gain, profit

Quan Thoại: zhuàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cấu [ gòu ]

5F40, tổng 13 nét, bộ cung 弓 (+10 nét)

Nghĩa: cái đích cung (chỗ có khấc trên cung để dương dây)

Quảng Cáo

mang kho ngon