Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+6 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 34527

UTF-8: E89B9F

UTF-32: 86DF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaau1

Định nghĩa tiếng Anh: scaly dragon with four legs

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jiāo

Tiếng Nhật: コウ キョウ みずち

Tiếng Nhật (Kun): MIZUCHI

Tiếng Nhật (On): KOU KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYO

Quan Thoại: jiāo

Âm thời Đường: *gau

Tiếng Việt: giao

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

huyên [ xuān , xuǎn ]

8AE0, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: ồn ào, ầm ĩ

Xem thêm:

thân, tín [ ]

5B5E, tổng 7 nét, bộ tử 子 (+4 nét)

Xem thêm:

挨打
ai đả

Quảng Cáo

tiếng gia rai