Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 赤心
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thái [ tài ]

6CF0, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: 1. bình yên, thản nhiên ; 2. rất ; 3. một quẻ trong Kinh Dịch tượng trưng cho vận tốt ; 4. nước Thái Lan

Quảng Cáo

Vietnamese Dictionary