
Thông tin ký tự
Bộ: tẩu ⾛(+3 nét) (đi, chạy)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 36214
UTF-8: E8B5B6
UTF-32: 8D76
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Dhànanjàni - (Dhànanjàni sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Đoạn tận ái - (Mahàtanhàsankhaya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: