Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tẩu (+3 nét) (đi, chạy)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36214

UTF-8: E8B5B6

UTF-32: 8D76

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gon2

Định nghĩa tiếng Anh: pursue, follow; expel, drive away

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: qián,gǎn

Tiếng Nhật: ゴン ガチ ゲン ケツ ケン カン

Tiếng Hàn (Latinh): KAN

Quan Thoại: gǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

loan [ wān ]

7063, tổng 25 nét, bộ thuỷ 水 (+22 nét)

Nghĩa: 1. vịnh biển ; 2. chỗ ngoặt trên sông, khuỷu sông

Xem thêm:

[ ]

6AF6, tổng 20 nét, bộ mộc 木 (+16 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng hà tĩnh sỉ