
Thông tin ký tự
Bộ: tẩu ⾛(+5 nét) (đi, chạy)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 36228
UTF-8: E8B684
UTF-32: 8D84
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thăng Long kỳ 2 - (昇龍其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Y nguyên vận ký Thanh Oai Ngô Tứ Nguyên - (依元韻寄青威吳四元) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạn hữu xuy địch - (難友吹笛) | Hồ Chí Minh