Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 趄

趄

Thông tin ký tự

Bộ: tẩu ⾛(+5 nét) (đi, chạy)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36228

UTF-8: E8B684

UTF-32: 8D84

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi1

Định nghĩa tiếng Anh: weak, lame

Pinyin: jū,qiè

Tiếng Nhật: ショ

Tiếng Nhật (On): SHO

Quan Thoại: jū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mộng [ měng , mèng ]

61DC, tổng 16 nét, bộ tâm 心 (+13 nét)

Nghĩa: 1. ngu muội ; 2. hồ đồ

Xem thêm:

[ ]

9372, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Quảng Cáo

dịch vụ khoan tường