Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 趍 - tri | xu | xúc | 趍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tẩu (+6 nét) (đi, chạy)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36237

UTF-8: E8B68D

UTF-32: 8D8D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi1

Pinyin: chí,

Tiếng Nhật: シュ

Tiếng Nhật (Kun): HISASHII

Tiếng Nhật (On): CHI JI SHU SU

Quan Thoại: chí

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

sỉ [ chǐ ]

6065, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: xấu hổ, thẹn

Xem thêm:

穩重
ổn trọng

Xem thêm:

属下
thuộc hạ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dịch tiếng jrai