Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: tẩu (+6 nét) (đi, chạy)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36237

UTF-8: E8B68D

UTF-32: 8D8D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi1

Pinyin: chí,

Tiếng Nhật: シュ

Tiếng Nhật (Kun): HISASHII

Tiếng Nhật (On): CHI JI SHU SU

Quan Thoại: chí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hoạt [ ]

8796, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Quảng Cáo

app đánh vần tiếng việt