Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 趐

趐

Thông tin ký tự

Bộ: tẩu ⾛(+6 nét) (đi, chạy)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36240

UTF-8: E8B690

UTF-32: 8D90

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hyut3

Tiếng Hàn (Hangul): 혈:1N

Pinyin: xuè,chì

Tiếng Nhật: ケツ ケチ

Tiếng Nhật (Kun): SUSUMU

Tiếng Nhật (On): KETSU KECHI

Tiếng Hàn (Latinh): HYEL

Quan Thoại: xuè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trản [ zhǎn ]

76DE, tổng 13 nét, bộ mẫn 皿 (+8 nét)

Nghĩa: cái chén nhỏ

Xem thêm:

đạp, tháp [ ]

8EA2, tổng 25 nét, bộ túc 足 (+18 nét)

Xem thêm:

sạn, sản [ chǎn ]

5257, tổng 10 nét, bộ đao 刀 (+8 nét)

Nghĩa: chẻ, vót

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng