Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 趖

趖

Thông tin ký tự

Bộ: tẩu ⾛(+7 nét) (đi, chạy)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 36246

UTF-8: E8B696

UTF-32: 8D96

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: so1

Định nghĩa tiếng Anh: to walk, go

Pinyin: suō

Tiếng Nhật: サ

Quan Thoại: suō

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cô [ gū ]

8F71, tổng 9 nét, bộ xa 車 (+5 nét)

Nghĩa: bánh xe

Xem thêm:

toan [ suān ]

9178, tổng 14 nét, bộ dậu 酉 (+7 nét)

Nghĩa: 1. vị chua ; 2. đau ê ẩm ; 3. axít

Mời xem:

tuổi Canh Tý 1960 Nam Mạng