
Thông tin ký tự
Bộ: tẩu ⾛(+7 nét) (đi, chạy)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 36250
UTF-8: E8B69A
UTF-32: 8D9A
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vấn thoại - (問話) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tam Liệt miếu - (三烈廟) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sở Bá Vương mộ kỳ 1 - (楚霸王墓其一) | Nguyễn Du