Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 趜

趜

Thông tin ký tự

Bộ: tẩu ⾛(+8 nét) (đi, chạy)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36252

UTF-8: E8B69C

UTF-32: 8D9C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: guk1

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) to suffocate

Tiếng Hàn (Hangul): 국:N

Pinyin: jú,qū,qiú

Tiếng Nhật: キュウ グ キク

Quan Thoại: jú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

偓促
ác xúc

Xem thêm:

thư, trư [ jū , jù , zū ]

83F9, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. dưa muối cả cây ; 2. hình phạt bằm xương thịt

Xem thêm:

cung [ gōng ]

9F94, tổng 23 nét, bộ long 龍 (+7 nét)

Nghĩa: họ Cung

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng