Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 趱

趱

Thông tin ký tự

Bộ: tẩu ⾛(+16 nét) (đi, chạy)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 36273

UTF-8: E8B6B1

UTF-32: 8DB1

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaan2

Định nghĩa tiếng Anh: go in hurry, hasten; urge

Quan Thoại: zǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tăng [ sēng ]

50E7, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Nghĩa: nam sư

Xem thêm:

nhiếp [ shè , zhé ]

61FE, tổng 21 nét, bộ tâm 心 (+18 nét)

Nghĩa: 1. sợ oai, sợ uy ; 2. uy hiếp

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 11