Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 趼 - kiển | nghiễn | 趼 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+6 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36284

UTF-8: E8B6BC

UTF-32: 8DBC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaan2

Định nghĩa tiếng Anh: callous skin on hands or feet; blisters

Pinyin: yàn,yán,jiān,jiǎn

Tiếng Nhật: ゲン ケン

Tiếng Nhật (Kun): TSUMADATSU

Tiếng Nhật (On): GEN KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KYEN

Quan Thoại: jiǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

壇場
đàn tràng

Xem thêm:

蠱毒
cổ độc

Xem thêm:

tương, tượng [ xiàng ]

8C61, tổng 11 nét, bộ thỉ 豕 (+4 nét)

Nghĩa: con voi

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nam Mạng