Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+6 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36284

UTF-8: E8B6BC

UTF-32: 8DBC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaan2

Định nghĩa tiếng Anh: callous skin on hands or feet; blisters

Pinyin: yàn,yán,jiān,jiǎn

Tiếng Nhật: ゲン ケン

Tiếng Nhật (Kun): TSUMADATSU

Tiếng Nhật (On): GEN KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KYEN

Quan Thoại: jiǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phàn [ fán ]

881C, tổng 21 nét, bộ trùng 虫 (+15 nét)

Nghĩa: (xem: khí phàn 蠜)

Quảng Cáo

quà việt nam mang đi nước ngoài