Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+4 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36285

UTF-8: E8B6BD

UTF-32: 8DBD

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fong3

Pinyin: fàng,páng,fāng

Tiếng Nhật: ホウ ビョウ ボウ

Quan Thoại: fàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quynh [ jiōng ]

5182, tổng 2 nét, bộ quynh 冂 (+0 nét)

Nghĩa: 1. đất ở xa ngoài cõi nước ; 2. ngoài đồng

Xem thêm:

tích [ ]

5849, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh