Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+4 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36288

UTF-8: E8B780

UTF-32: 8DC0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyut6

Định nghĩa tiếng Anh: to cut off the feet, to stretch up

Pinyin: yuè

Tiếng Nhật: ゲツ ゴツ ガツ ハツ あしきる

Tiếng Nhật (Kun): ASHIKIKU YUGAMU IBITSU

Tiếng Nhật (On): GETSU GUWACHI GOTSU GOCHI

Quan Thoại: yuè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tang, tàng tạng [ ]

5328, tổng 9 nét, bộ phương 匚 (+7 nét)

Xem thêm:

linh, lãnh, lĩnh [ líng , lǐng ]

5CAD, tổng 8 nét, bộ sơn 山 (+5 nét)

Nghĩa: đỉnh núi

Xem thêm:

ngạnh [ gěng , yìng ]

786C, tổng 12 nét, bộ thạch 石 (+7 nét)

Nghĩa: cứng, rắn

Quảng Cáo

nguồn hàng giá sỉ