Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 跆籍
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bao [ bāo ]

5305, tổng 5 nét, bộ bao 勹 (+3 nét)

Nghĩa: 1. bao, túi, gói ; 2. bao bọc ; 3. vây quanh, quây quanh ; 4. thầu, thuê ; 5. bảo đảm, cam đoan ; 6. bao cấp ; 7. cục, bướu, khối u ; 8. bánh bao

Quảng Cáo

hạt vừng