Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+5 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36295

UTF-8: E8B787

UTF-32: 8DC7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jai6

Pinyin:

Tiếng Nhật: エイ テイ セイ ゼイ

Tiếng Nhật (Kun): KOERU

Tiếng Nhật (On): EI TEI SEI ZEI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tạo [ zào ]

5523, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: cãi nhau

Xem thêm:

soạ, soả, xoạ [ shǎ ]

50BB, tổng 13 nét, bộ nhân 人 (+11 nét)

Nghĩa: 1. khờ dại, ngớ ngẩn ; 2. cứng đầu, ngang ngạnh

Quảng Cáo

trang quynh