Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 跢

跢

Thông tin ký tự

Bộ: túc ⾜(+6 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36322

UTF-8: E8B7A2

UTF-32: 8DE2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: do2

Pinyin: dài,duò,duō,chí

Tiếng Nhật: ジ チチ タイ タ チ チツ

Quan Thoại: duò

Tiếng Việt: đá

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoạt [ huá ]

733E, tổng 12 nét, bộ khuyển 犬 (+9 nét)

Nghĩa: 1. làm loạn ; 2. giảo hoạt

Xem thêm:

提牢
đề lao

Quảng Cáo

dịch vụ sửa nhà