Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+6 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36329

UTF-8: E8B7A9

UTF-32: 8DE9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jai6

Định nghĩa tiếng Anh: to waddle, to limp

Pinyin: shì,zhuǎi

Tiếng Nhật: セイ ゼイ

Quan Thoại: zhuǎi

Tiếng Việt: dậy

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sa, sá [ shā , shà , suō ]

6C99, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cát, bãi cát ; 2. khàn, đục; tiếng rè rè, tiếng khàn

Quảng Cáo

hạt vừng