Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+7 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 36348

UTF-8: E8B7BC

UTF-32: 8DFC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: guk6

Định nghĩa tiếng Anh: bent, stooped, crouched; contract

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: キョク ゴク せぐくまる

Tiếng Nhật (Kun): HIZAMAZU

Tiếng Nhật (On): KYOKU

Tiếng Hàn (Latinh): KWUK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: ghiok

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lâu [ lóu , lú ]

6A13, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: cái lầu

Quảng Cáo

kính hóc môn