Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 踊貴

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sở kiến hành - (所見行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lục [ lù ]

9A04, tổng 18 nét, bộ mã 馬 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: lục nhĩ 駬)

Xem thêm:

nghĩ [ yǐ ]

8681, tổng 9 nét, bộ trùng 虫 (+3 nét)

Nghĩa: con kiến

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu