Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+3 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 34433

UTF-8: E89A81

UTF-32: 8681

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai5

Định nghĩa tiếng Anh: ants

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sạp, áp [ gé , yā , zhá ]

9598, tổng 13 nét, bộ môn 門 (+5 nét)

Nghĩa: cái đập ngăn nước

Xem thêm:

[ ]

8436, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Quảng Cáo

cửa kính thủ đức