Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 蚁 - nghĩ | 蚁 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+3 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 34433

UTF-8: E89A81

UTF-32: 8681

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai5

Định nghĩa tiếng Anh: ants

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

大南列傳
đại nam liệt truyện

Xem thêm:

[ ]

5FCA, tổng 5 nét, bộ tâm 心 (+2 nét)

Xem thêm:

quy, quý [ guī , kuì ]

6B78, tổng 18 nét, bộ chỉ 止 (+14 nét)

Nghĩa: trở về

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

người êđê