Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 踐踏
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phiền, phồn [ fán , pán , pó ]

7DD0, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nhiều, đông ; 2. sinh, đẻ

Xem thêm:

bàng [ féng , páng ]

9004, tổng 9 nét, bộ sước 辵 (+6 nét)

Nghĩa: họ Bàng

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nữ Mạng