Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+8 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36378

UTF-8: E8B89A

UTF-32: 8E1A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leon4

Pinyin: lún

Tiếng Nhật: リン ロン

Quan Thoại: lún

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trữ [ zhù ]

7ADA, tổng 10 nét, bộ lập 立 (+5 nét)

Nghĩa: mong đợi, đứng lâu

Xem thêm:

đinh, đính [ dīng ]

4EC3, tổng 4 nét, bộ nhân 人 (+2 nét)

Nghĩa: (xem: linh đinh 仃)

Xem thêm:

危懼
nguy cụ

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nam Mạng