Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+8 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36382

UTF-8: E8B89E

UTF-32: 8E1E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geoi3

Định nghĩa tiếng Anh: crouch, squat; sit, occupy

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: キョ うずくまる

Tiếng Nhật (Kun): UZUKUMARU

Tiếng Nhật (On): KYO KO

Tiếng Hàn (Latinh): KE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ốt, Ột, ột [ wà ]

817D, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Nghĩa: con hải cẩu, chó biển

Xem thêm:

nãng [ nǎng ]

652E, tổng 25 nét, bộ thủ 手 (+22 nét)

Nghĩa: 1. đâm bằng dao ; 2. đẩy mạnh

Xem thêm:

sáp, tháp, tráp [ chā ]

63D2, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cắm vào ; 2. gài, giắt ; 3. cài, tra ; 4. len vào, chen vào, nhúng vào

Quảng Cáo

đỗ thái nam