Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+9 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 36405

UTF-8: E8B8B5

UTF-32: 8E35

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung2

Định nghĩa tiếng Anh: heel; follow; visit, call on

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhǒng,zhòng

Tiếng Nhật: ショウ シュ くびす つぐ かかと

Tiếng Nhật (Kun): TSUGU KUBISU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CONG

Quan Thoại: zhǒng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

非理
phi lí

Xem thêm:

異才
dị tài

Xem thêm:

[ ]

9D81, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nam Mạng