Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 蹇 - giản | kiển | 蹇 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+1 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 36423

UTF-8: E8B987

UTF-32: 8E47

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gin2

Định nghĩa tiếng Anh: lame, crippled; unlucky; hexagram

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jiǎn

Tiếng Nhật: ケン コン あしなえ なやむ

Tiếng Nhật (Kun): ASHINAE NAYAMU

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KEN

Quan Thoại: jiǎn

Âm thời Đường: kiæ̌n

Tiếng Việt: kiễng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

总数
tổng số

Xem thêm:

保卫
bảo vệ

Xem thêm:

下半身
hạ bán thân
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 12