Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+8 nét) (núi non)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23815

UTF-8: E5B487

UTF-32: 5D07

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sung4

Định nghĩa tiếng Anh: esteem, honor, revere, venerate

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: chóng

Tiếng Nhật: スウ シュウ ソウ シュ あがめる たかい たっとい たっとぶ

Tiếng Nhật (Kun): TAKAI AGAMERU TATTOBU

Tiếng Nhật (On): SUU SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): SWUNG

Quan Thoại: chóng

Âm thời Đường: jhriung

Tiếng Việt: sùng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

癡呆
si ngai

Xem thêm:

[ ]

71AA, tổng 15 nét, bộ hoả 火 (+11 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính xingfa