Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蹋

蹋

Thông tin ký tự

Bộ: túc ⾜(+1 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 36427

UTF-8: E8B98B

UTF-32: 8E4B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daap6

Định nghĩa tiếng Anh: step on, tread on; stumble, slip

Pinyin: tà

Tiếng Nhật: トウ ドウ ふむ

Tiếng Nhật (Kun): HUMU

Tiếng Nhật (On): TOU DOU

Quan Thoại: tà

Âm thời Đường: dhɑp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hiêm [ ]

5FFA, tổng 7 nét, bộ tâm 心 (+4 nét)

Xem thêm:

phi [ ]

4EB4, tổng 12 nét, bộ đầu 亠 (+10 nét)

Xem thêm:

thiến, tinh [ jīng , qìng ]

7B90, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Nghĩa: 1. rừng tre già trong núi ; 2. cung nỏ làm bằng tre; (xem: linh tinh 笭箐)

Quảng Cáo

kính tân phú