Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+1 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 36427

UTF-8: E8B98B

UTF-32: 8E4B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daap6

Định nghĩa tiếng Anh: step on, tread on; stumble, slip

Pinyin:

Tiếng Nhật: トウ ドウ ふむ

Tiếng Nhật (Kun): HUMU

Tiếng Nhật (On): TOU DOU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: dhɑp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

殡车
tấn xa

Xem thêm:

niệu, nịch [ nì , niào ]

6EBA, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: đi tiểu, đi đái; 1. chết đuối, chìm đắm ; 2. say mê

Xem thêm:

sưu [ sōu ]

993F, tổng 17 nét, bộ thực 食 (+9 nét)

Nghĩa: meo chua, ôi, thiu

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nam Mạng