Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 溺

溺

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+1 nét) (nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28346

UTF-8: E6BABA

UTF-32: 6EBA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nik6

Định nghĩa tiếng Anh: drown; submerge in water; indulge

Tiếng Hàn (Hangul): 닉:0N 익:0

Pinyin: ruò,nì,niào

Tiếng Nhật: デキ ニョウ ジャク ジョウ ダク ニョク ニャク おぼれる

Tiếng Nhật (Kun): OBORERU IBARI

Tiếng Nhật (On): DEKI JOU NYOU

Tiếng Hàn (Latinh): NIK NYO

Quan Thoại: nì

Âm thời Đường: nek

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đề [ tí ]

55C1, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: 1. khóc lóc ; 2. hót (chim)

Xem thêm:

đôn, thôn [ tūn ]

65FD, tổng 8 nét, bộ nhật 日 (+4 nét)

Xem thêm:

[ ]

59F3, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Mời xem:

Đinh Sửu 1997 Nữ Mạng