Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+12 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 36459

UTF-8: E8B9AB

UTF-32: 8E6B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwat1

Pinyin:

Tiếng Nhật: キツ キチ

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nương [ náng , niáng , ráng , rǎng ]

5B43, tổng 20 nét, bộ nữ 女 (+17 nét)

Nghĩa: 1. cô, chị ; 2. mẹ

Xem thêm:

lăng [ líng ]

8506, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nghĩa: cây ấu

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nam Mạng