Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+12 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 36466

UTF-8: E8B9B2

UTF-32: 8E72

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun4

Định nghĩa tiếng Anh: squat, crouch; idle about

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: dūn,zún,cún,zūn,cǔn,cuán,qǔn

Tiếng Nhật: ソン シュン サン ザン うずくまる つくばう

Tiếng Nhật (Kun): TSUKUBAU UZUKUMARU

Tiếng Nhật (On): SON SHUN

Tiếng Hàn (Latinh): CWUN

Quan Thoại: dūn

Âm thời Đường: dzhuən

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biện Giả - (辯賈) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

仙遊
tiên du

Xem thêm:

lẫm [ bǐng , lǎn , lǐn ]

5EEA, tổng 16 nét, bộ nghiễm 广 (+13 nét)

Nghĩa: 1. vựa thóc ; 2. kho đụn ; 3. cấp cho, phát cho

Quảng Cáo

thủ thuật blog