Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+12 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 36467

UTF-8: E8B9B3

UTF-32: 8E73

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: but6

Pinyin:

Tiếng Nhật: ハツ ハチ バチ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lộ [ ]

7C35, tổng 19 nét, bộ trúc 竹 (+13 nét)

Xem thêm:

hoa, hoá [ huā , huá , Huà ]

83EF, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đẹp ; 2. quầng trăng, quầng mặt trời ; 3. người Trung Quốc

Quảng Cáo

kính hóc môn