Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+12 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 36473

UTF-8: E8B9B9

UTF-32: 8E79

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daap6

Định nghĩa tiếng Anh: to tread on; to stamp; to walk

Pinyin:

Tiếng Nhật: トウ ふむ

Tiếng Nhật (Kun): HUMU

Tiếng Nhật (On): TOU DOU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phu, phù [ fū , fú ]

7CB0, tổng 14 nét, bộ mễ 米 (+8 nét)

Xem thêm:

枅榈
phanh lư

Xem thêm:

bát [ bā ]

634C, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Nghĩa: 1. phá, chia ; 2. tám, 8

Quảng Cáo

mat mia