Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+13 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 36483

UTF-8: E8BA83

UTF-32: 8E83

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bik1

Định nghĩa tiếng Anh: lame; a cripple

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヘキ いざり

Tiếng Nhật (Kun): IZARI

Tiếng Nhật (On): HEKI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

luy, nuy [ léi , lián ]

7FB8, tổng 19 nét, bộ dương 羊 (+13 nét)

Nghĩa: gầy, yếu đuối

Xem thêm:

đằng [ téng ]

9A30, tổng 20 nét, bộ mã 馬 (+10 nét)

Nghĩa: 1. ngựa nhảy chồm lên ; 2. bốc lên ; 3. chạy, nhảy

Quảng Cáo

tử vi