Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dương (+13 nét) (con dê)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 32696

UTF-8: E7BEB8

UTF-32: 7FB8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi4

Định nghĩa tiếng Anh: weak, lean, emaciated, exhausted

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: léi,lián

Tiếng Nhật: ルイ レン つかれる よわい

Tiếng Nhật (Kun): TSUKARERU YOWAI

Tiếng Nhật (On): RUI

Tiếng Hàn (Latinh): LI

Quan Thoại: léi

Âm thời Đường: liuɛ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

diến, miến, miễn [ miǎn ]

7DEC, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. xa tít ; 2. nghĩ triền miên

Xem thêm:

chú [ zhòu ]

5492, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: 1. nguyền rủa ; 2. thần chú

Quảng Cáo

viêm xoang đỗ thái nam