Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+13 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 36489

UTF-8: E8BA89

UTF-32: 8E89

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dan2

Định nghĩa tiếng Anh: sell or buy wholesale; store

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: dǔn

Tiếng Nhật: トン

Tiếng Nhật (Kun): HASHIKE

Tiếng Nhật (On): TON

Tiếng Hàn (Latinh): TON

Quan Thoại: dǔn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tù lương - (囚糧) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vũ Thắng quan - (武勝關) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

6762, tổng 7 nét, bộ mộc 木 (+3 nét)

Xem thêm:

家資
gia tư

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nữ Mạng