Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 躉 - độn | 躉 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+13 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 36489

UTF-8: E8BA89

UTF-32: 8E89

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dan2

Định nghĩa tiếng Anh: sell or buy wholesale; store

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: dǔn

Tiếng Nhật: トン

Tiếng Nhật (Kun): HASHIKE

Tiếng Nhật (On): TON

Tiếng Hàn (Latinh): TON

Quan Thoại: dǔn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

豔麗
diễm lệ

Xem thêm:

[ ]

7F56, tổng 8 nét, bộ võng 网 (+3 nét)

Xem thêm:

墓地
mộ địa
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nữ Mạng