Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+17 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 36509

UTF-8: E8BA9D

UTF-32: 8E9D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laan1

Định nghĩa tiếng Anh: to pass; to step over; to creep; to twine round

Pinyin: lán

Tiếng Nhật: ラン タン ダン

Tiếng Nhật (Kun): KOERU

Tiếng Nhật (On): RAN TAN DAN

Quan Thoại: lán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

duệ [ ]

71AD, tổng 15 nét, bộ hoả 火 (+11 nét)

Xem thêm:

dắng, dựng [ yìng ]

5AB5, tổng 13 nét, bộ nữ 女 (+10 nét)

Nghĩa: 1. người hầu đi theo các phu nhân khi mới xuất giá ; 2. đính thêm tặng vật phụ khi tặng quà

Quảng Cáo

mat mia