Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 躝

躝

Thông tin ký tự

Bộ: túc ⾜(+17 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 36509

UTF-8: E8BA9D

UTF-32: 8E9D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laan1

Định nghĩa tiếng Anh: to pass; to step over; to creep; to twine round

Pinyin: lán

Tiếng Nhật: ラン タン ダン

Tiếng Nhật (Kun): KOERU

Tiếng Nhật (On): RAN TAN DAN

Quan Thoại: lán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ác, ô, ố [ ě , è , wū , wù ]

60E1, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: 1. ác độc ; 2. xấu xí; 1. ghét, căm ; 2. xấu hổ

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nữ Mạng