Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+18 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 36513

UTF-8: E8BAA1

UTF-32: 8EA1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nip6

Định nghĩa tiếng Anh: tread, step on; follow, track

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: niè

Tiếng Nhật: ジョウ ニョウ ふむ

Tiếng Nhật (Kun): FUMU

Tiếng Nhật (On): JOU

Tiếng Hàn (Latinh): SEP

Quan Thoại: niè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

蘆葦
lô vĩ

Quảng Cáo

nhôm kính hóc môn