Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 躱 - đoá | 躱 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thân (+6 nét) (thân thể, thân mình)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36529

UTF-8: E8BAB1

UTF-32: 8EB1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: do2

Định nghĩa tiếng Anh: hide

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: duǒ

Tiếng Nhật: かわす

Tiếng Nhật (Kun): KAWASU

Tiếng Nhật (On): TA

Tiếng Hàn (Latinh): THA

Quan Thoại: duǒ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

面飭
diện sức

Xem thêm:

lại, lệ [ lài , lì ]

53B2, tổng 14 nét, bộ hán 厂 (+12 nét)

Nghĩa: 1. mài ; 2. gắng sức

Xem thêm:

寡識
quả thức
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nữ Mạng