Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 躱

躱

Thông tin ký tự

Bộ: thân ⾝(+6 nét) (thân thể, thân mình)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36529

UTF-8: E8BAB1

UTF-32: 8EB1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: do2

Định nghĩa tiếng Anh: hide

Tiếng Hàn (Hangul): 타:1N

Pinyin: duǒ

Tiếng Nhật: タ かわす

Tiếng Nhật (Kun): KAWASU

Tiếng Nhật (On): TA

Tiếng Hàn (Latinh): THA

Quan Thoại: duǒ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ba [ bō ]

5D93, tổng 15 nét, bộ sơn 山 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: ba trủng 嶓冢)

Xem thêm:

cần, cận [ jǐn , qín ]

5ED1, tổng 14 nét, bộ nghiễm 广 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cái nhà nhỏ ; 2. chỉ có

Xem thêm:

龜齡
quy linh

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nữ Mạng