Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+22 nét) (con cá)

Tổng nét: 33 nét

Unicode: 40059

UTF-8: E9B1BB

UTF-32: 9C7B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin1

Định nghĩa tiếng Anh: fresh, new, delicious; rare, few

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xiān,xiǎn

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Nhật (Kun): ATARASHII SUKUNAI

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): SEN

Quan Thoại: xiān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8565, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Xem thêm:

minh [ míng ]

94ED, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: 1. bài minh (khắc chữ vào bia để tự răn mình hoặc ghi chép công đức) ; 2. ghi nhớ

Mời xem:

xem tử vi năm 2026