
Thông tin ký tự
Bộ: thân ⾝(+9 nét) (thân thể, thân mình)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 36542
UTF-8: E8BABE
UTF-32: 8EBE
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: mei5
Định nghĩa tiếng Anh: to discipline, train, bring up; discipline, training
Tiếng Nhật (Kun): SHITSUKE SHITSUKERU
Quan Thoại: měi
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Thiền - (Jhāna-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 06 - (蒼梧竹枝歌其六) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tân thu ngẫu hứng - (新秋偶興) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: