Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thân (+9 nét) (thân thể, thân mình)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 36542

UTF-8: E8BABE

UTF-32: 8EBE

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mei5

Định nghĩa tiếng Anh: to discipline, train, bring up; discipline, training

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: しつけ しつける

Tiếng Nhật (Kun): SHITSUKE SHITSUKERU

Quan Thoại: měi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quản [ guǎn ]

9327, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Xem thêm:

miễn, mỗi [ měi , miǎn ]

51C2, tổng 9 nét, bộ băng 冫 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: miễn miễn 浼)

Quảng Cáo

bánh đa nem