Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 軃

軃

Thông tin ký tự

Bộ: thân ⾝(+12 nét) (thân thể, thân mình)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 36547

UTF-8: E8BB83

UTF-32: 8EC3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: do2

Định nghĩa tiếng Anh: to droop, hang down

Pinyin: duǒ,tuǒ

Tiếng Nhật: タ

Tiếng Nhật (On): TA

Quan Thoại: duǒ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tải, đại [ ]

9168, tổng 13 nét, bộ dậu 酉 (+6 nét)

Mời xem:

Tử VI năm 2027