Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 叩

叩

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+2 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21481

UTF-8: E58FA9

UTF-32: 53E9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kau3

Định nghĩa tiếng Anh: knock, ask; kowtow, bow

Tiếng Hàn (Hangul): 고:0N

Pinyin: kòu

Tiếng Nhật: コウ ク たたき たたく ひかえる

Tiếng Nhật (Kun): TATAKU TATAKI

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại: kòu

Âm thời Đường: kǒu

Tiếng Việt: khấu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quynh [ jiōng ]

5182, tổng 2 nét, bộ quynh 冂 (+0 nét)

Nghĩa: 1. đất ở xa ngoài cõi nước ; 2. ngoài đồng

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nữ Mạng