Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+3 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36565

UTF-8: E8BB95

UTF-32: 8ED5

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sim1

Pinyin: shān

Quan Thoại: shān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

uý, uất [ wèi , yù , yùn ]

71A8, tổng 15 nét, bộ hoả 火 (+11 nét)

Nghĩa: 1. nhẵn, trơn ; 2. hoà giải; là cho phẳng

Quảng Cáo

tải sách