Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 軙 - trần | 軙 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+4 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36569

UTF-8: E8BB99

UTF-32: 8ED9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: can4

Định nghĩa tiếng Anh: a Chinese family name to arrange; to display wheel

Pinyin: chén,

Tiếng Nhật: チン

Quan Thoại: chén

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

意也
ý dã

Xem thêm:

母馬
mẫu mã

Xem thêm:

mão, mẹo [ mǎo ]

536F, tổng 5 nét, bộ tiết 卩 (+3 nét)

Nghĩa: Mão (ngôi thứ 4 hàng Chi)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dothainam