Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 軝

軝

Thông tin ký tự

Bộ: xa ⾞(+4 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36573

UTF-8: E8BB9D

UTF-32: 8EDD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei4

Định nghĩa tiếng Anh: axle-tip

Pinyin: qí

Tiếng Nhật: キ ギ シ ジ

Quan Thoại: qí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hàm [ hán ]

5A22, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Xem thêm:

[ kāng ]

9C47, tổng 22 nét, bộ ngư 魚 (+11 nét)

Xem thêm:

lai [ ]

730D, tổng 11 nét, bộ khuyển 犬 (+8 nét)

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nữ Mạng