Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 軹 - chỉ | 軹 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+5 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36601

UTF-8: E8BBB9

UTF-32: 8EF9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi2

Định nghĩa tiếng Anh: end of axle; divergent

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhǐ

Tiếng Nhật: シン ふたまた

Tiếng Nhật (Kun): ANA JIKUGASHIRA

Tiếng Nhật (On): SHI KI SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CI

Quan Thoại: zhǐ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tấn [ zī ]

9111, tổng 12 nét, bộ ấp 邑 (+10 nét)

Xem thêm:

báng [ bàng ]

8B17, tổng 17 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Nghĩa: nói xấu, bêu rếu

Xem thêm:

雙全
song toàn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sửa nhà