Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 軹

軹

Thông tin ký tự

Bộ: xa ⾞(+5 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36601

UTF-8: E8BBB9

UTF-32: 8EF9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi2

Định nghĩa tiếng Anh: end of axle; divergent

Tiếng Hàn (Hangul): 지:1N

Pinyin: zhǐ

Tiếng Nhật: シ キ シン ふたまた

Tiếng Nhật (Kun): ANA JIKUGASHIRA

Tiếng Nhật (On): SHI KI SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CI

Quan Thoại: zhǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phù [ fú , póu ]

6DAA, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: sông Phù (ở tỉnh Tứ Xuyên của Trung Quốc)

Quảng Cáo

kính quận 8