Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 仁 - nhân | nhơn | 仁 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+2 nét) (người)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20161

UTF-8: E4BB81

UTF-32: 4EC1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/4/2025

Định nghĩa tiếng Anh: humaneness, benevolence, kindness

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: rén

Tiếng Nhật: ジン ニン

Tiếng Nhật (Kun): HITO ITSUKUSHIMU

Tiếng Nhật (On): JIN NIN NI

Tiếng Hàn (Latinh): IN

Quan Thoại: rén

Âm thời Đường: njin

Tiếng Việt: nhân

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

章句
chương cú

Xem thêm:

đà [ tuó ]

9161, tổng 12 nét, bộ dậu 酉 (+5 nét)

Nghĩa: say rượu đỏ mặt

Xem thêm:

tấn [ xùn ]

8FC5, tổng 6 nét, bộ sước 辵 (+3 nét)

Nghĩa: nhanh chóng

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển tiếng việt