Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+2 nét) (người)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20161

UTF-8: E4BB81

UTF-32: 4EC1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/4/2025

Định nghĩa tiếng Anh: humaneness, benevolence, kindness

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: rén

Tiếng Nhật: ジン ニン

Tiếng Nhật (Kun): HITO ITSUKUSHIMU

Tiếng Nhật (On): JIN NIN NI

Tiếng Hàn (Latinh): IN

Quan Thoại: rén

Âm thời Đường: njin

Tiếng Việt: nhân

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

緌緌
nhuy nhuy

Xem thêm:

bồ, bội, phụ [ bèi , bó , bù , pú ]

83E9, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: người tốt bụng

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nữ Mạng