Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+6 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36613

UTF-8: E8BC85

UTF-32: 8F05

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou6

Định nghĩa tiếng Anh: a chariot, carriage; a carriage pull-bar

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: ラク カク ギャク

Tiếng Nhật (Kun): MIKURUMA MUKAERU

Tiếng Nhật (On): RO RAKU KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): LO HAYK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khao, khiêu, nghiêu, xao [ áo , qiāo , qiǎo , qiào ]

78FD, tổng 17 nét, bộ thạch 石 (+12 nét)

Nghĩa: đất xấu, đất sỏi

Xem thêm:

bái [ pèi ]

9708, tổng 15 nét, bộ vũ 雨 (+7 nét)

Nghĩa: 1. mưa rào ; 2. ân trạch

Quảng Cáo

thảo một thái phong